liability
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về gánh nặng và rủi ro. Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý, nó đại diện cho một áp lực phải gánh vác hoặc một khoản nợ phải chi trả, tạo ra cảm giác về nghĩa vụ và khả năng bị tổn thất. Đây là khái niệm đối lập hoàn toàn với tài sản, coi đối tượng được nhắc đến như một tác nhân gây tiêu tốn nguồn lực.
Khi áp dụng cho con người, từ này chuyển sang một sự phê bình về mặt xã hội hoặc nghề nghiệp. Nó mô tả một người là mắt xích yếu hoặc là mối nguy hại cho sự thành công của tập thể. Cách dùng này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng những khuyết điểm của người đó lớn hơn những đóng góp của họ, khiến họ trở thành một yếu tố rủi ro thay vì là một sự trợ giúp.
Countable when referring to a specific debt or a person who is a hindrance. Uncountable when referring to the general state of being legally responsible.
Ý nghĩa
Tình trạng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về một điều gì đó, đặc biệt là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ
The company accepted full liability for the accident.
Công ty đã chấp nhận toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với vụ tai nạn.
Một người hoặc một vật mà sự hiện diện hoặc tồn tại của họ được dự đoán là sẽ gây ra sự xấu hổ hoặc thất bại
The rookie quarterback became a liability to the team during the playoffs.
Cầu thủ quarterback tân binh đã trở thành một gánh nặng cho đội bóng trong suốt vòng play-off.
Ví dụ
The company accepted full liability for the accident.
Công ty đã chấp nhận toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với vụ tai nạn.
The rookie quarterback became a liability to the team during the playoffs.
Cầu thủ quarterback tân binh đã trở thành một gánh nặng cho đội bóng trong suốt vòng play-off.