behaviorism
behaviorism đề cập đến một trường phái tâm lý học coi trọng những biểu hiện ra bên ngoài hơn là những suy nghĩ hay cảm xúc tiềm ẩn. Điểm mấu chốt của thuyết hành vi là niềm tin rằng mọi hành vi của con người và động vật đều là kết quả của sự tương tác với môi trường, thông qua cơ chế kích thích và phản hồi. Khi sử dụng từ này, người nói thường ám chỉ một cách tiếp cận mang tính thực nghiệm, khách quan và có thể đo lường được.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ behaviorism (thuyết hành vi - một hệ thống lý thuyết khoa học) với behavior (hành vi - những hành động cụ thể của một cá nhân). Một sai lầm phổ biến của người học là dùng behaviorism để mô tả cách cư xử của một ai đó.
❌ Sai: His behaviorism is very polite. (Sai vì behaviorism không dùng để chỉ tính cách cá nhân).
✅ Đúng: His behavior is very polite. (Hành vi/cách cư xử của anh ấy rất lịch sự).
✅ Đúng: The study is based on the principles of behaviorism. (Nghiên cứu này dựa trên các nguyên lý của thuyết hành vi).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngbehaviorism thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu tâm lý học hoặc giáo dục. Khi đối lập với behaviorism, người ta thường nhắc đến cognitivism (thuyết nhận thức), vốn tập trung vào các quá trình tinh thần bên trong như tư duy, trí nhớ và niềm tin. Trong khi behaviorism nhìn vào "đầu vào" (kích thích) và "đầu ra" (phản ứng), thì cognitivism quan tâm đến những gì xảy ra trong "hộp đen" của tâm trí.
Về mặt ngữ pháp, behaviorism là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một học thuyết hoặc một phương pháp tiếp cận chung.
Ý nghĩa
Một phương pháp tiếp cận tâm lý học tập trung vào các hành vi có thể quan sát và đo lường được thay vì các trạng thái tâm trí nội tại hoặc ý thức
The early proponents of behaviorism argued that psychology should be a purely objective science.
Những người ủng hộ thuyết hành vi thời kỳ đầu lập luận rằng tâm lý học nên là một khoa học khách quan thuần túy.