evolution
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một tiến trình tất yếu và sự tăng trưởng hữu cơ. Khác với change (sự thay đổi) vốn có thể xảy ra đột ngột hoặc ngẫu nhiên, evolution (sự tiến hóa/phát triển) ngụ ý một quỹ đạo có định hướng hướng tới sự phức tạp, tinh tế hoặc khả năng thích nghi cao hơn.
Trong bối cảnh sinh học, đây là một khung khoa học khách quan. Trong bối cảnh xã hội hoặc công nghệ, từ này thường mang nghĩa tích cực về "sự cải thiện" hoặc "sự trưởng thành", cho thấy trạng thái hiện tại là một phiên bản tiên tiến hơn so với những gì đã có trước đó.
Nó khác với revolution (cuộc cách mạng) về tốc độ và tính chất; trong khi một cuộc cách mạng là sự đoạn tuyệt mạnh mẽ hoặc đột ngột với quá khứ, thì sự tiến hóa là quá trình bồi đắp những thay đổi chậm rãi và lặp đi lặp lại theo thời gian.
Uncountable when discussing the biological mechanism of natural selection as a general scientific principle. Countable when referring to specific instances of change or distinct stages in the development of a product, idea, or species ('The evolution of the wing occurred in several stages').
Ý nghĩa
Quá trình mà các loài sinh vật khác nhau được cho là đã phát triển và đa dạng hóa từ những dạng sơ khai trong suốt lịch sử Trái Đất
"Darwin's theory of evolution explains how species adapt over generations."
Thuyết tiến hóa của Darwin giải thích cách các loài thích nghi qua nhiều thế hệ.
Quá trình phát triển dần dần của một thứ gì đó, đặc biệt là từ dạng đơn giản sang dạng phức tạp hơn
"The evolution of the smartphone has fundamentally changed how we communicate."
Sự phát triển của điện thoại thông minh đã thay đổi căn bản cách chúng ta giao tiếp.