acquisition
acquisition mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong hai bối cảnh chính: kinh doanh và học thuật/ngôn ngữ. Trong kinh doanh, từ này không chỉ đơn thuần là việc mua sắm mà nhấn mạnh vào quá trình thâu tóm, giành quyền kiểm soát một công ty hoặc tài sản lớn. Điều này khác với purchase (mua), vốn chỉ hành động giao dịch mua bán thông thường. Ví dụ, khi một tập đoàn mua lại một công ty khởi nghiệp, người ta dùng acquisition để chỉ sự chuyển giao quyền sở hữu chiến lược.
Trong lĩnh vực ngôn ngữ và tâm lý học, acquisition được dùng để chỉ quá trình tiếp nhận kiến thức hoặc ngôn ngữ một cách tự nhiên, vô thức (như trẻ em học tiếng mẹ đẻ), phân biệt rõ rệt với learning (học tập) vốn là quá trình tiếp thu có ý thức thông qua giảng dạy và rèn luyện.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa acquisition và một số từ dễ gây nhầm lẫn:
purchase: Dùng cho các giao dịch mua bán hàng hóa thông thường. Ví dụ: the purchase of a new car (việc mua một chiếc xe mới), trong khi the acquisition of a company (vụ thâu tóm một công ty) mang tầm vóc chiến lược hơn.
collection: Khi nói về vật thu thập được, acquisition nhấn mạnh vào hành động vừa mới đạt được hoặc giá trị của vật phẩm đó đối với bộ sưu tập, còn collection chỉ chung toàn bộ nhóm các vật phẩm đã thu thập.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngacquisition là một danh từ đếm được khi chỉ một vật cụ thể được thu thập hoặc một vụ thâu tóm đơn lẻ, và có thể là danh từ không đếm được khi nói về quá trình tiếp nhận (như trong language acquisition).
Đúng: The museum's latest acquisition is a Ming vase. (Vật phẩm mới nhất mà bảo tàng thu thập được là một chiếc bình nhà Minh.)
Đúng: Language acquisition happens naturally in early childhood. (Việc tiếp nhận ngôn ngữ diễn ra tự nhiên trong thời thơ ấu.)
Countable when referring to a specific item or company bought (the museum made three acquisitions). Uncountable when referring to the general process of gaining a skill or asset (the acquisition of a second language).
Ý nghĩa
Hành động giành quyền sở hữu một tài sản hoặc một đối tượng nào đó
The company's latest acquisition was a small tech startup.
Vụ thâu tóm mới nhất của công ty là một khởi nghiệp công nghệ nhỏ.
Một đối tượng hoặc tài sản đã được mua hoặc thu thập được
The museum's newest acquisition is a rare Ming dynasty vase.
Vật phẩm mới nhất mà bảo tàng thu thập được là một chiếc bình quý hiếm từ triều đại nhà Minh.