objective
Từ này hoạt động trong hai lĩnh vực tâm lý riêng biệt. Khi là tính từ, nó gợi lên một sự tách biệt đầy lý tính, giống như một ống kính máy ảnh hay một tấm gương phản chiếu thực tại mà không thêm thắt bất kỳ sắc thái cảm xúc nào. Đây là tiêu chuẩn vàng trong báo cáo khoa học và lời khai pháp lý, nơi người nói cố gắng loại bỏ cái tôi cá nhân ra khỏi câu chuyện.
Khi là danh từ, từ này mang ý nghĩa về phương hướng và mục đích. Nó biến một mong muốn mơ hồ thành một đích đến cụ thể. Nếu như giấc mơ là điều gì đó hư ảo, thì objective lại là một cột mốc trên bản đồ, hàm ý về một kế hoạch chiến lược và một điểm kết thúc có thể đo lường được.
Đếm được khi đề cập đến một mục tiêu cụ thể trong một dự án hoặc sứ mệnh. Không đếm được khi đề cập đến đặc tính triết học của sự không thiên vị.
Ý nghĩa
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân khi xem xét và trình bày các sự thật
"The judge provided an objective assessment of the evidence."
Vị thẩm phán đã đưa ra một đánh giá khách quan về các bằng chứng.
Một đích đến hoặc kết quả cụ thể mà một người hoặc một hệ thống hướng tới để đạt được
"Our primary objective is to reduce overhead costs by ten percent."
Mục tiêu chính của chúng tôi là giảm chi phí vận hành xuống mười phần trăm.