D
Dicread
HomeDictionaryCchamber

chamber

phòng họp / phòng ngủ / ngăn / buồng đạn / đưa vào buồng

/ˈtʃeɪmbə(ɹ)/

Danh từNgoại động từ
Số nhiều: chambers

Vcơ bn, chamber không chỉ đơn thun là mt căn phòng; tnày ám chmt không gian khép kín, thường là chuyên dng, mang đặc đim ca sbao quanh, tính riêng tư hoc phc vmt mc đích cu trúc cthể. Trong khi room là mt tdùng chung cho mi loi phòng, thì chamber li gi lên mc độ trang trng, ckính hoc schính xác vmt sinh hc. Trong bi cnh kiến trúc và pháp lý, tnày mang sc nng ca quyn uy và snghiêm trang (ví dụ: phòng làm vic ca thm phán). Nó gi lên hìnhnh vnhng bc tường dày, nhng cánh ca nng nvà cm giác tách bit khi squan sát ca công chúng. Xét vthut ngsinh hc hoc cơ khí, nó dùng để chmt khoang rng được thiết kế để cha mt thgì đó—có thlà máu trong tim hoc viên đạn trong súng. Ở đây, sc thái nhn mnh vào chc năng cha đựng và áp sut. Nhìn chung, tnày mang li cm giác "nng ký" hơn so vi các từ đồng nghĩa. Nó hiếm khi được dùng cho các không gian sng thông thường (người ta thường không gi phòng nghin đại là chamber trkhi mun dùng ngôn ngthơ ca hoc cxưa) mà thay vào đó là để chmt mc đích cthể, thường là bhn chế quyn ra vào.

Ý nghĩa

Danh từphòng họp

Một căn phòng lớn được sử dụng cho các mục đích trang trọng, chẳng hạn như các cuộc họp hoặc phiên tòa

"The council met in the city chamber to discuss the new budget."

Hội đồng đã họp tại phòng họp của thành phố để thảo luận về ngân sách mới.

Danh từphòng ngủ

Một căn phòng riêng tư hoặc phòng ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thơ ca

"The king retired to his private chamber for the evening."

Nhà vua trở về phòng riêng của mình vào buổi tối.

Danh từngăn

Một không gian kín hoặc khoang rỗng bên trong cơ thể hoặc một thiết bị cơ khí

"The heart consists of four chambers that pump blood."

Tim bao gồm bốn ngăn để bơm máu.

Danh từbuồng đạn

Bộ phận của súng nơi viên đạn được đặt vào trước khi bắn

"The bullet was lodged in the chamber of the rifle."

Viên đạn bị kẹt trong buồng đạn của khẩu súng trường.

Ngoại động từđưa vào buồng
[~ someone][~ something]

Đặt một vật gì đó vào trong một buồng hoặc một không gian kín chuyên dụng

"The technician worked to chamber the component securely."

Kỹ thuật viên đã làm việc để đưa linh kiện vào buồng một cách chắc chắn.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error