token
Ý nghĩa
Một vật thể vật lý, chẳng hạn như đồng xu hoặc chip, đại diện cho một giá trị cụ thể hoặc cho phép truy cập vào một dịch vụ
"He inserted a token into the parking meter."
Anh ấy đã cho một đồng xèng vào máy chơi game để bắt đầu trò chơi.
Một vật đóng vai trò là dấu hiệu hữu hình hoặc rõ ràng của một cảm xúc, phẩm chất hoặc sự thật
"Please accept this small gift as a token of my gratitude."
Xin hãy chấp nhận món quà nhỏ này như một biểu tượng cho lòng biết ơn của tôi.
Một phiếu giảm giá hoặc vé có thể được đổi lấy một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể
"The carnival game gave him a token for a free drink."
Rạp chiếu phim cung cấp một phiếu đổi quà có thể dùng để đổi lấy một hộp bắp rang bơ lớn.
Trong tin học, một chuỗi các ký tự hoặc một đối tượng kỹ thuật số đại diện cho một đơn vị ý nghĩa hoặc một thông tin xác thực bảo mật
"A sequence of characters that constitutes a basic unit of meaning in a programming language or data stream.|The compiler breaks the source code into individual tokens for analysis."
Trình biên dịch chia mã nguồn thành các thẻ bài riêng lẻ để phân tích.
Được thực hiện vì mục đích hình thức hoặc như một cử chỉ hời hợt, thay vì xuất phát từ sự cam kết thực sự
"A digital security object or a piece of data used to authenticate a user's identity.|The system requires a hardware token to complete the two-factor authentication process."
Công ty đã bổ nhiệm một phụ nữ vào hội đồng quản trị như một cử chỉ hình thức về sự đa dạng.