punishment
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về hậu quả và sự báo ứng. Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, punishment ám chỉ một hệ thống tư pháp có cấu trúc, nơi một hình phạt được áp dụng vì đối tượng đã vi phạm quy định.
Khi được dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc đời thường, từ này thường mô tả một công việc hoặc trải nghiệm khó chịu, mang lại cảm giác bất công hoặc cực kỳ mệt mỏi, khiến sắc thái chuyển từ "công lý" sang "sự gian khổ".
Xét về mặt vật lý, từ này đề cập đến sự hao mòn. Ở đây, ý nghĩa nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng và bền bỉ, mô tả mức độ tác động thô bạo mà một vật liệu hoặc cơ thể có thể chịu được trước khi bị hư hỏng.
Countable when referring to a specific penalty or sentence ('He received a stiff punishment'). Uncountable when referring to the general act of penalizing or the physical wear and tear on an object ('The engine can take a lot of punishment').
Ý nghĩa
Việc áp dụng một hình phạt nhằm mục đích trừng phạt một hành vi sai trái
"The judge handed down a severe punishment for the crime."
Thẩm phán đã tuyên một hình phạt nghiêm khắc cho tội ác này.
Điều gì đó khó chịu mà một người phải chịu đựng, thường là kết quả của hành vi xấu hoặc vận rủi
"Cleaning the entire stadium was seen as a harsh punishment by the athletes."
Việc dọn dẹp toàn bộ sân vận động được các vận động viên coi là một sự trừng phạt khắc nghiệt.
Cách đối xử thô bạo hoặc mạnh bạo đối với một đồ vật hoặc một người
"These hiking boots are designed to withstand a lot of punishment on rocky terrain."
Những đôi giày leo núi này được thiết kế để chịu được sự hao mòn lớn trên địa hình đá.