penalty
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về hậu quả và sự trừng phạt. Nó gợi lên một hệ thống tư pháp hoặc quy định chính thức, có cấu trúc, nơi một vi phạm cụ thể sẽ dẫn đến một mức chi phí đã được định sẵn. Từ này hiếm khi được dùng cho những xích mích xã hội không chính thức, mà thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, thể thao hoặc tài chính, nơi các quy tắc được văn bản hóa rõ ràng.
Có một áp lực tâm lý về sự mất mát gắn liền với từ này, cho dù đó là mất tiền bạc, thời gian hay lợi thế cạnh tranh. Điểm khác biệt so với hình phạt nói chung là penalty thường là một cái giá được tính toán kỹ lưỡng để khắc phục một sự vi phạm trật tự hoặc để cân bằng cán cân trong một cuộc thi.
Countable when referring to a specific fine or a sports foul. Uncountable when referring to the general concept of punishment or the state of being penalized.
Ý nghĩa
Hình phạt được áp dụng khi vi phạm pháp luật, quy định hoặc hợp đồng
The driver faced a heavy financial penalty for speeding.
Người lái xe phải đối mặt với một khoản phạt tài chính nặng nề vì chạy quá tốc độ.
Sự bất lợi hoặc thiệt thòi phải chịu do một hành động hoặc tình huống cụ thể gây ra
The team suffered a time penalty for a false start.
Đội bóng đã bị phạt cộng thêm thời gian do xuất phát sai quy định.
Một cơ hội đặc biệt để một đội ghi điểm trong thể thao, thường là từ một vị trí được quy định sẵn
The game was decided by a penalty in the final minute.
Trận đấu đã được quyết định bởi một quả phạt đền trong phút cuối cùng.
Ví dụ
The company paid a steep penalty for breaching the contract.
Công ty đã phải trả một khoản hình phạt nặng nề vì vi phạm hợp đồng.
The athlete faced a time penalty for a technical violation.
Vận động viên đã phải chịu một điểm bất lợi về thời gian do vi phạm kỹ thuật.
The referee awarded a penalty after the foul in the box.
Trọng tài đã thổi một quả phạt đền sau pha phạm lỗi trong vòng cấm.