reinforcement
reinforcement là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "củng cố" hoặc "tăng cường", điều này có thể làm mất đi tính chính xác về mặt kỹ thuật hoặc chuyên môn của câu.
Countable when referring to specific groups of soldiers arriving at a battle. Uncountable when referring to the general process of making a building stronger or the psychological concept of behavioral reward.
Ý nghĩa
Hành động làm cho một cấu trúc trở nên chắc chắn hơn bằng cách sử dụng thêm vật liệu
The bridge required steel reinforcement to handle the heavy traffic.
Cây cầu cần được gia cố bằng thép để chịu được lưu lượng giao thông lớn.
Nhân sự hoặc thiết bị quân sự bổ sung được gửi đến để hỗ trợ một đội quân
The general requested immediate reinforcements to hold the line.
Vị tướng yêu cầu tăng viện ngay lập tức để giữ vững phòng tuyến.
Một phần thưởng hoặc tác nhân kích thích được sử dụng để khuyến khích một hành vi cụ thể
Positive reinforcement is often more effective than punishment in training dogs.
Củng cố tích cực thường hiệu quả hơn hình phạt trong việc huấn luyện chó.