box
/bɒks/
Khi đóng vai trò là danh từ, box gợi lên sự bao gói và ranh giới. Từ này mang cảm giác về tính tiện dụng và sự ngăn nắp, nhưng khi được dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: thinking outside the box), nó lại đại diện cho sự gò bó hoặc những giới hạn truyền thống.
Khi là một động từ, trọng tâm chuyển sang tác động vật lý và sự đối đầu. Có một sự tương phản rõ rệt giữa môi trường kỷ luật, có quy tắc của boxing chuyên nghiệp và hành động đấm ai đó một cách bộc phát.
Cách dùng liên quan đến thực vật đề cập cụ thể đến những mảng xanh có cấu trúc, thường gắn liền với các khu vườn kiểu mẫu và kỹ thuật thiết kế cảnh quan chính xác.
Countable when referring to a physical container ('put it in a box') or an individual plant. Uncountable when referring to the shrubbery as a collective landscaping material ('the garden is filled with box').
Ý nghĩa
Vật chứa hình vuông hoặc hình chữ nhật, thường được làm bằng bìa các tông, gỗ hoặc kim loại
"She packed the old photographs into a cardboard box."
Cô ấy đã đóng gói những bức ảnh cũ vào một chiếc hộp bằng bìa các tông.
Đánh liên tiếp vào ai đó hoặc vật gì đó bằng nắm đấm, đặc biệt là trong một cuộc thi thể thao
"The athlete trained hard to box his opponent in the final round."
Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để đấm đối thủ của mình trong hiệp cuối.
Tham gia vào môn thể thao quyền anh
"He decided to box professionally after winning the amateur championship."
Anh ấy quyết định thi đấu quyền anh chuyên nghiệp sau khi giành chức vô địch nghiệp dư.
Một loại cây bụi xanh quanh năm với lá nhỏ và hoa trắng nhỏ, thường được dùng để làm hàng rào
"The garden was bordered by neatly trimmed box hedges."
Khu vườn được bao quanh bởi những hàng rào cây bách tùng được cắt tỉa gọn gàng.