functionalism
functionalism là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ kiến trúc, triết học đến xã hội học. Điểm chung cốt lõi của tất cả các định nghĩa này là sự ưu tiên cho "chức năng" (function) hơn là "hình thức" (form) hoặc "cấu tạo" (structure). Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh cụ thể để chọn nghĩa dịch chính xác, vì trong tiếng Việt, các thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn nếu dịch một cách hời hợt.
Ý nghĩa
Nguyên tắc kiến trúc cho rằng thiết kế của một tòa nhà chỉ nên được quyết định bởi chức năng dự kiến của nó
The architects embraced functionalism to ensure the hospital layout maximized efficiency for medical staff.
Các kiến trúc sư đã áp dụng chủ nghĩa công năng để đảm bảo bố cục bệnh viện tối đa hóa hiệu quả cho nhân viên y tế.
Thuyết trong triết học về tâm trí cho rằng các trạng thái tinh thần được định nghĩa bởi vai trò nhân quả của chúng thay vì cấu tạo vật lý bên trong
Functionalism suggests that pain is defined by the state that results from injury and leads to a withdrawal reflex.
Chủ nghĩa chức năng cho rằng nỗi đau được định nghĩa bởi trạng thái kết quả từ thương tổn và dẫn đến phản xạ rút lui.
Một quan điểm xã hội học xem xã hội như một hệ thống phức tạp với các bộ phận phối hợp với nhau để thúc đẩy sự đoàn kết và ổn định
Early sociological functionalism analyzed how the family unit contributes to the overall equilibrium of the social order.
Thuyết chức năng xã hội học thời kỳ đầu đã phân tích cách đơn vị gia đình đóng góp vào sự cân bằng tổng thể của trật tự xã hội.