reward
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm củng cố tích cực và sự xứng đáng. Nó gợi ý một mối quan hệ mang tính trao đổi, trong đó một hành động tích cực cụ thể sẽ dẫn đến một lợi ích hữu hình hoặc vô hình. Trong khi một giải thưởng thường có được nhờ may mắn hoặc thông qua thi đấu, thì một phần thưởng là kết quả của sự chăm chỉ, lòng trung thành hoặc một hành động đức hạnh cụ thể.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hình sự, từ này chuyển sang nghĩa là tiền thưởng cho người cung cấp thông tin dẫn đến việc bắt giữ tội phạm. Điều này tạo ra sự đối lập giữa hành động giúp đỡ pháp luật một cách vô tư và động lực kiếm lời về mặt tài chính, khiến từ reward trở nên linh hoạt trong cả những tình huống mang tính đạo đức lẫn thực dụng.
Countable when referring to a specific prize or payment offered for a task. Uncountable when referring to the general concept of satisfaction or benefit gained from an activity.
Ý nghĩa
Một thứ được trao để ghi nhận sự phục vụ, nỗ lực hoặc thành tích
He received a gold watch as a reward for thirty years of service.
Ông ấy đã nhận được một chiếc đồng hồ vàng như một phần thưởng cho ba mươi năm cống hiến.
Trao cho ai đó một thứ gì đó để ghi nhận hành vi hoặc thành tích của họ
The company rewarded the top salesperson with a luxury trip.
Công ty đã thưởng cho nhân viên bán hàng xuất sắc nhất một chuyến du lịch sang trọng.