science
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính khách quan và bằng chứng thực nghiệm. Nó gợi lên một quy trình nghiêm ngặt từ việc đặt giả thuyết đến xác minh, tách biệt hoàn toàn với trực giác, niềm tin hay những bằng chứng truyền miệng.
Trong môi trường học thuật, science dùng để chỉ việc theo đuổi kiến thức một cách chính quy, trong khi trong giao tiếp thông thường, từ này thường mô tả bất kỳ kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu nào hoặc một phương pháp "bí mật" để thực hiện một công việc nào đó.
Khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội, việc gọi một điều gì đó là một môn khoa học cho thấy điều đó đã được hoàn thiện thành một hệ thống đáng tin cậy. Ví dụ, khi mô tả nghệ thuật đàm phán là một môn khoa học, điều này ngụ ý rằng có những quy tắc cụ thể, có thể lặp lại để đảm bảo một kết quả nhất định, chuyển đổi hoạt động này từ một nghệ thuật sáng tạo sang một công thức có thể dự đoán được.
Uncountable when referring to the general body of knowledge and the pursuit of truth. Countable when referring to a specific branch of study, such as a social science or a natural science.
Ý nghĩa
Việc nghiên cứu một cách hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thực nghiệm
The study of physics is a branch of science.
Nghiên cứu vật lý là một nhánh của khoa học.