learning
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phát triển và mở rộng trí tuệ. Nó mô tả một quá trình liên tục hơn là một trạng thái hiểu biết tĩnh. Trong khi study đề cập đến hành động đọc hoặc nghiên cứu, thì learning nhấn mạnh vào việc thực sự tiếp thu và làm chủ thông tin đó.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phát triển tổ chức hoặc trí tuệ nhân tạo. Nó gợi lên sự chuyển đổi từ trạng thái chưa biết sang trạng thái thành thạo, hình dung về một tâm trí đang mở rộng ranh giới hoặc một hệ thống đang tinh chỉnh độ chính xác thông qua quá trình thử và sai.
Không đếm được khi nói về quá trình tiếp thu kiến thức nói chung. Đếm được khi đề cập đến những kiến thức cụ thể đã tiếp thu được hoặc học vấn (ví dụ: `his vast learning`).
Ý nghĩa
Quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua trải nghiệm, nghiên cứu hoặc được giảng dạy
"Her lifelong learning has made her a polymath."
Việc học tập suốt đời đã biến bà ấy thành một nhà thông thái.
Quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng
"The child is learning quickly."
Đứa trẻ đang học hỏi rất nhanh.
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể
"He is learning French."
Anh ấy đang học tiếng Pháp.