perception
Từ này mô tả cầu nối giữa dữ liệu vật lý thô và sự diễn giải của tâm trí. Đây không đơn thuần là việc nhìn hay nghe, mà là cách não bộ sắp xếp những tín hiệu đó thành một hình ảnh hoặc ý tưởng có ý nghĩa. Từ này mang sắc thái chủ quan, ngụ ý rằng hai người có thể cùng trải qua một sự kiện nhưng lại có những sự tri giác hoàn toàn khác nhau về sự kiện đó.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội, thuật ngữ này thường đề cập đến danh tiếng hoặc hình ảnh mà một cá nhân hay tổ chức thể hiện ra ngoài. Khi mọi người thảo luận về nhận thức đối với một thương hiệu, họ đang nói về bộ lọc tâm lý chung mà công chúng dùng để nhìn nhận thực thể đó, bất kể cái nhìn đó có khách quan và đúng sự thật hay không.
Countable when referring to a specific opinion or a particular interpretation of a situation. Uncountable when referring to the general biological or psychological faculty of sensing things.
Ý nghĩa
Quá trình giải mã các thông tin cảm giác để hiểu về môi trường xung quanh
His perception of the colors was slightly different from hers.
Cách anh ấy tri giác các màu sắc hơi khác so với cô ấy.
Một cách hiểu hoặc giải thích cụ thể về điều gì đó; một ấn tượng trong tâm trí
Public perception of the company shifted after the scandal.
Nhận thức của công chúng về công ty đã thay đổi sau vụ bê bối.
Ví dụ
His perception of the colors was slightly different from hers.
Cách anh ấy tri giác các màu sắc hơi khác so với cô ấy.
Public perception of the company shifted after the scandal.
Nhận thức của công chúng về công ty đã thay đổi sau vụ bê bối.