discrimination
Từ này mang một ý nghĩa kép rất rõ rệt. Trong hầu hết các bối cảnh xã hội và pháp lý hiện đại, đây là một thuật ngữ mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, gắn liền với sự cố chấp, bài trừ và sự bất công mang tính hệ thống. Nó gợi lên cảm giác về sự gò bó và bất công, khi một người bị đánh giá dựa trên một nhãn dán thay vì năng lực cá nhân của họ.
Ngược lại, trong bối cảnh thẩm mỹ hoặc trí tuệ, đây lại là một đặc điểm tích cực. Ở khía cạnh này, từ discrimination ám chỉ một gu thưởng thức tinh tế hoặc một tư duy sắc bén. Nó mô tả hành động phân biệt chính xác giữa chất lượng cao và sự tầm thường, thường gắn liền với chuyên môn hoặc sự sang trọng.
Uncountable when referring to the social phenomenon of prejudice (discrimination is illegal). Countable when referring to specific instances or types of biased treatment (acts of discrimination).
Ý nghĩa
Việc đối xử bất công hoặc có thành kiến với các nhóm người khác nhau, đặc biệt là dựa trên chủng tộc, tuổi tác hoặc giới tính
"The company was sued for racial discrimination in its hiring process."
Công ty đã bị kiện vì phân biệt đối xử về chủng tộc trong quá trình tuyển dụng.
Khả năng nhận ra những khác biệt nhỏ nhặt giữa các sự vật hoặc đưa ra những đánh giá tinh tế
"His discrimination in art allows him to spot a fake painting instantly."
Sự tinh tường trong nghệ thuật giúp anh ấy nhận ra một bức tranh giả ngay lập tức.