organism
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/
Xét về mặt sinh học, từ này mô tả một đơn vị sự sống hoàn chỉnh và có khả năng tự duy trì. Từ này mang tính chuyên môn và bao quát hơn so với animal (động vật) hay plant (thực vật), thường được dùng khi đề cập đến những thực thể khó nhìn thấy bằng mắt thường (như vi khuẩn) hoặc những thực thể có cấu trúc phức tạp (như động vật có vú).
Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này gợi lên đặc tính hữu cơ và sự phụ thuộc lẫn nhau, nơi các bộ phận khác nhau phối hợp nhịp nhàng để tồn tại hoặc vận hành. Điều này ngụ ý một mức độ thích nghi và điều phối nội bộ mà một machine (máy móc) hay organization (tổ chức) đơn thuần không có được.
Từ này thường mang sắc thái trung lập đến tích cực, nhấn mạnh vào điều kỳ diệu của sự sống hoặc hiệu quả của một hệ thống phức tạp.
Ý nghĩa
Một cá thể động vật, thực vật hoặc dạng sống đơn bào
"The ocean is home to a vast array of microscopic organisms."
Đại dương là nơi cư ngụ của một loạt các sinh vật vi mô đa dạng.
Một hệ thống phân đoạn hoặc có cấu trúc hoạt động như một chỉnh thể phức hợp
"The city operates like a giant organism, with transport systems acting as its arteries."
Thành phố vận hành giống như một cơ thể khổng lồ, với các hệ thống giao thông đóng vai trò là những động mạch.