aversion
aversion mô tả một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ, một sự ác cảm hoặc xu hướng muốn tránh xa một điều gì đó hoặc một ai đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa cảm xúc tiêu cực và hành động né tránh. Nó không chỉ đơn thuần là không thích, mà là một phản ứng tâm lý khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc sợ hãi khi phải đối mặt với đối tượng đó.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn aversion với hatred hoặc dislike. Tuy nhiên, hatred mang sắc thái thù ghét dữ dội và thường đi kèm với mong muốn gây hại, trong khi dislike chỉ là một cảm giác không thích nhẹ nhàng. Ngược lại, aversion nhấn mạnh vào việc "muốn tránh xa" (avoidance). Ví dụ, bạn có thể có một aversion đối với rau mùi (nghĩa là bạn cực kỳ ghét mùi của nó và sẽ làm mọi cách để không ăn phải), nhưng điều đó không có nghĩa là bạn "thù ghét" (hatred) cây rau mùi.
Một cụm từ rất phổ biến là risk aversion (sự ngại rủi ro), dùng để chỉ xu hướng ưu tiên sự an toàn hơn là mạo hiểm để đạt được lợi nhuận cao hơn.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng, aversion thường đi kèm với giới từ to.
Ví dụ đúng: He has a strong aversion to seafood (Anh ấy cực kỳ ghét và né tránh hải sản).
Tránh nhầm lẫn với các từ có gốc tương tự trong các ngôn ngữ khác nếu có, vì trong tiếng Việt không có từ mượn trực tiếp cho từ này. Hãy tập trung vào ý nghĩa "ghét đến mức né tránh" để phân biệt với các từ chỉ sự ghét bỏ thông thường.
Ý nghĩa
Một cảm giác ghét hoặc phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó
"He has a strong aversion to risk."
Anh ấy có một sự ghét bỏ sâu sắc đối với rủi ro.
Khuynh hướng tránh né điều gì đó hoặc ai đó do ghét hoặc sợ hãi
"The sudden aversion of her gaze suggested she was lying."
Sự né tránh đám đông của cô ấy khiến cô khó khăn khi di chuyển trong thành phố.
Hành động quay mắt hoặc ánh nhìn đi chỗ khác
Việc đột ngột ngoảnh đi của anh ấy cho thấy anh ấy đang nói dối.