rat
/ɹæt/
Từ rat trong tiếng Anh mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là danh từ chỉ loài động vật và hai là các nghĩa bóng liên quan đến sự phản bội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ danh từ sang động từ để diễn đạt hành vi tố giác hoặc đào tẩu.
Ý nghĩa
Một loài gặm nhấm thuộc chi `Rattus`, thường có đặc điểm là đuôi dài và mõm nhọn
The old warehouse was infested with rats.
Nhà kho cũ bị chuột tràn ngập.
Một người phản bội đồng sự hoặc tiết lộ bí mật cho cơ quan chức năng; một kẻ chỉ điểm
He was labeled a rat after testifying against his accomplices in court.
Anh ta bị gắn mác là kẻ phản bội sau khi làm chứng chống lại các đồng phạm trước tòa.
Phản bội ai đó bằng cách tiết lộ thông tin bí mật cho cảnh sát hoặc một nhân vật có thẩm quyền
She threatened to rat him out if he didn't pay her back.
Cô ấy đe dọa sẽ tố giác anh ta nếu anh ta không trả tiền cho cô.
Rời bỏ nhóm, đảng phái hoặc con tàu của mình, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn
Many politicians began to rat on the failing administration as the scandal grew.
Nhiều chính trị gia bắt đầu đào tẩu khỏi chính quyền đang suy yếu khi vụ bê bối ngày càng lớn.