cognition
cognition là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ toàn bộ quá trình tâm lý mà con người sử dụng để tiếp nhận, xử lý và lưu trữ thông tin. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nhận thức", nhưng cần lưu ý rằng trong đời sống hàng ngày, "nhận thức" thường được hiểu theo nghĩa hẹp là sự hiểu biết về một vấn đề nào đó (ví dụ: nhận thức về môi trường). Tuy nhiên, cognition mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả các hoạt động như chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề và ra quyết định.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ cognition với perception và consciousness để tránh nhầm lẫn trong các văn bản học thuật:
perception (tri giác): Chỉ tập trung vào việc tiếp nhận thông tin thông qua các giác quan (nhìn, nghe, chạm). Trong khi đó, cognition bao gồm cả perception nhưng đi xa hơn ở bước xử lý và diễn giải những thông tin đó.
consciousness (ý thức): Chỉ trạng thái tỉnh táo và nhận biết về sự tồn tại của bản thân cũng như môi trường xung quanh. cognition là các tiến trình vận hành bên trong tâm trí, có thể diễn ra một cách vô thức (ví dụ: phản xạ ngôn ngữ tự động).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ cognition chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh và trí tuệ nhân tạo. Khi muốn nói về việc một ai đó "nhận ra" một sự thật, hãy sử dụng realize hoặc recognize thay vì dùng cognition.
❌ Sai: His cognition of the mistake was immediate. (Cách dùng này không tự nhiên).
✅ Đúng: He realized his mistake immediately. (Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức).
✅ Đúng: Cognitive decline is common in elderly patients. (Suy giảm nhận thức là hiện tượng phổ biến ở những bệnh nhân cao tuổi).
Về mặt ngữ pháp, cognition là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả các đặc điểm liên quan đến quá trình này, tính từ tương ứng là cognitive thường được sử dụng phổ biến hơn trong các cụm từ như cognitive skills (kỹ năng nhận thức) hoặc cognitive development (phát triển nhận thức).
Refers to the general mental process of knowing and perceiving, such as in the phrase social cognition.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình tinh thần nhằm tiếp thu kiến thức và sự hiểu biết thông qua tư duy, trải nghiệm và các giác quan
The study of human cognition helps explain how we process language.
Việc nghiên cứu nhận thức của con người giúp giải thích cách chúng ta xử lý ngôn ngữ.
Ví dụ
The study of human cognition helps explain how we process language.
Việc nghiên cứu nhận thức của con người giúp giải thích cách chúng ta xử lý ngôn ngữ.