button
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về xúc giác, gắn liền với sự chính xác và việc đóng kín. Trong khía cạnh cơ học, nó gợi lên một trạng thái nhị phân: bật hoặc tắt, mở hoặc đóng. Điều này hàm ý một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp và tức thời, nơi một hành động vật lý đơn nhất sẽ kích hoạt một kết quả cụ thể. Trong môi trường kỹ thuật số, thuật ngữ này đã chuyển dịch từ phần cứng vật lý sang giao diện người dùng. Hiện nay, nó đại diện cho một trình kích hoạt ảo cho một lệnh phần mềm, nhưng vẫn giữ nguyên cảm giác về một hành động có chủ đích và riêng biệt để thực thi một tác vụ.
Có thể đếm được đối với cả cúc cài trên áo và các nút chuyển đổi điện tử trên điều khiển từ xa.
Ý nghĩa
Một hình đĩa nhỏ hoặc núm dùng để cài quần áo hoặc kích hoạt một cơ chế
"Press the red button to start the engine."
Nhấn nút màu đỏ để khởi động động cơ.
Cài một món đồ may mặc bằng cúc hoặc nút
"He buttoned his coat against the wind."
Anh ấy cài cúc áo khoác để tránh gió.
Được cài một món đồ may mặc bằng cúc hoặc nút
"The shirt buttons easily."
Chiếc áo sơ mi này rất dễ cài cúc.