classical
Từ này mang lại cảm giác về sự trường tồn và uy tín. Khi dùng cho âm nhạc, nó gợi lên một không gian có cấu trúc trang trọng, phức tạp và mang tính văn hóa cao, tạo nên sự khác biệt rõ rệt với các dòng nhạc phổ thông hay dân gian. Điều này cho thấy một cách tiếp cận nghệ thuật kỷ luật, nơi những giá trị di sản và truyền thống được coi trọng hơn là sự ngẫu hứng hay những xu hướng nhất thời. Xét về góc độ lịch sử hoặc học thuật, thuật ngữ này gợi nhắc đến những nền móng của văn minh phương Tây. Nó mang phong thái của một quyền năng trí tuệ và sự bền vững, ngụ ý rằng đối tượng được nhắc đến là hòn đá tảng của tri thức, vẫn giữ nguyên giá trị xuyên suốt nhiều thế kỷ.
Ý nghĩa
Liên quan đến âm nhạc truyền thống được viết theo truyền thống nghệ thuật phương Tây
"The orchestra performed a classical symphony."
Dàn nhạc đã trình diễn một bản giao hưởng cổ điển.
Liên quan đến thế giới Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, cùng nghệ thuật và văn học của thời kỳ này
"He is an expert in classical studies."
Anh ấy là một chuyên gia về nghiên cứu cổ điển.
Đại diện cho chất lượng cao nhất hoặc một tiêu chuẩn xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể
"The building is a classical example of Gothic architecture."
Tòa nhà này là một ví dụ điển hình cho kiến trúc Gothic.