data
Thuật ngữ này mang sắc thái khách quan và chuẩn xác, gợi liên tưởng đến các bảng tính, cơ sở dữ liệu và những bằng chứng thực nghiệm. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong các môi trường khoa học, kỹ thuật và doanh nghiệp để mô tả những thông tin đầu vào thô trước khi chúng được phân tích để đưa ra kết luận hoặc xây dựng thành một báo cáo chi tiết.
Countable in formal Latinate usage (datum/data); uncountable in common usage.
Ý nghĩa
Các sự thật, con số hoặc thông tin khác được thu thập để tham khảo hoặc phân tích, hoặc thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính
"The researchers analyzed the data to identify a trend in climate change."
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu để xác định xu hướng biến đổi khí hậu.
Ví dụ
The scientists gathered data to support their hypothesis.
Các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu để chứng minh cho giả thuyết của họ.
Thành ngữ & Tục ngữ
data dump
việc chuyển một lượng lớn thông tin từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc cung cấp một lượng chi tiết khổng lồ cùng một lúc
The engineer performed a full data dump to ensure the logs were preserved before the system reboot.
Kỹ sư đã thực hiện trích xuất toàn bộ dữ liệu để đảm bảo các nhật ký được lưu giữ trước khi khởi động lại hệ thống.
big data
các tập dữ liệu cực lớn có thể được phân tích bằng máy tính để tìm ra các quy luật và xu hướng
The marketing firm uses big data to predict consumer behavior across different demographics.
Công ty tiếp thị sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi người tiêu dùng trên các nhóm nhân khẩu học khác nhau.