drive
/dɹaɪv/
Hình ảnh trung tâm của từ drive là sự thúc đẩy và lực tác động có định hướng. Dù là vận hành cơ học một phương tiện giao thông hay sự thúc đẩy tâm lý từ hoài bão, từ này luôn mang lại cảm giác di chuyển một đối tượng từ điểm A đến điểm B một cách có chủ đích.
Khi được dùng làm động từ cho các phương tiện, từ này mang sắc thái trung lập và thiên về chức năng. Tuy nhiên, khi áp dụng cho con người hoặc động vật (ép buộc họ di chuyển), nó mang tông giọng quyết liệt và kiểm soát hơn, ngụ ý rằng đối tượng bị tác động không có quyền lựa chọn.
Với vai trò là một danh từ chỉ hoài bão, từ này mang ý nghĩa tích cực mạnh mẽ về năng lượng và sự kiên cường. Điểm khác biệt với ambition (tham vọng) là drive (động lực) gợi lên hình ảnh về một cỗ máy hoặc nhiên liệu thực sự cung cấp sức mạnh cho nỗ lực, thay vì chỉ đơn thuần là mục tiêu cần đạt được.
Countable when referring to a physical path leading to a house ('a long, winding drive'). Uncountable when describing the internal fire and ambition that pushes someone to succeed ('she has incredible drive').
Ý nghĩa
Điều khiển một phương tiện giao thông có động cơ để di chuyển từ nơi này sang nơi khác
"She will drive the car to the airport."
Cô ấy sẽ lái xe ô tô đến sân bay.
Ép buộc ai đó hoặc con vật nào đó di chuyển theo một hướng cụ thể
"The shepherd used his dog to drive the sheep into the pen."
Người chăn cừu đã dùng chó để lùa đàn cừu vào chuồng.
Di chuyển bằng phương tiện giao thông có động cơ
"We decided to drive across the country during the summer."
Chúng tôi quyết định lái xe xuyên quốc gia trong suốt mùa hè.
Khao khát hoặc sự quyết tâm bẩm sinh để đạt được một mục tiêu
"His ambition and drive made him a successful CEO."
Hoài bão và động lực đã giúp anh ấy trở thành một CEO thành công.
Một con đường riêng dẫn từ đường công cộng vào một ngôi nhà
"Please park your car in the driveway."
Vui lòng đỗ xe của bạn ở đường lái xe vào nhà.