therapy
Thuật ngữ này bao quát một phạm vi rộng lớn các can thiệp y tế và tâm lý, từ các quy trình lâm sàng chặt chẽ cho đến những cuộc đối thoại hỗ trợ cởi mở. Đặc điểm cơ bản của nó là cách tiếp cận hướng tới mục tiêu sức khỏe, trong đó người điều trị dẫn dắt bệnh nhân hướng tới trạng thái hồi phục hoặc cải thiện chức năng hoạt động.
Trong cách dùng hiện nay, từ này đã mở rộng ra ngoài phạm vi lâm sàng để mô tả bất kỳ hoạt động nào mang lại sự nhẹ nhõm về cảm xúc hoặc giảm căng thẳng. Điều này thể hiện rõ qua các cụm từ thông tục như retail therapy (mua sắm để giải khuây), nơi việc mua sắm được coi như một liều thuốc chữa lành tâm lý, dù những cách dùng này không có sự giám sát chuyên môn như trị liệu y tế.
Có thể đếm được khi nói về một loại hình điều trị cụ thể; không đếm được khi nói về khái niệm chung.
Ý nghĩa
Quá trình điều trị nhằm giảm nhẹ hoặc chữa khỏi một chứng rối loạn
"He is attending physical therapy for his back injury."
Anh ấy đang điều trị vật lý trị liệu cho chấn thương lưng.
Cụm từ kết hợp
occupational therapy
liệu pháp hoạt động
The patient requires occupational therapy.
Bệnh nhân cần điều trị liệu pháp hoạt động.
group therapy
liệu pháp nhóm
Group therapy provides a supportive community.
Liệu pháp nhóm mang lại một cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau.
shock therapy
liệu pháp sốc
The doctor discussed the risks of shock therapy.
Bác sĩ đã thảo luận về những rủi ro của liệu pháp sốc.
speech therapy
liệu pháp ngôn ngữ
The child started speech therapy at age four.
Đứa trẻ bắt đầu điều trị liệu pháp ngôn ngữ từ năm bốn tuổi.
couple therapy
liệu pháp cho cặp đôi
They attended couple therapy to save their marriage.
Họ đã tham gia liệu pháp cho cặp đôi để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình.