therapy
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn các can thiệp y tế và tâm lý, từ những quy trình lâm sàng có cấu trúc chặt chẽ cho đến những cuộc đối thoại hỗ trợ mở. Đặc điểm cơ bản của nó là phương pháp tiếp cận hướng tới mục tiêu sức khỏe, trong đó một chuyên gia sẽ hướng dẫn bệnh nhân đạt đến trạng thái hồi phục hoặc cải thiện chức năng hoạt động.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này đã mở rộng ra ngoài phạm vi lâm sàng để mô tả bất kỳ hoạt động nào mang lại sự giải tỏa cảm xúc hoặc giảm căng thẳng. Điều này thể hiện rõ qua các thuật ngữ thông tục như retail therapy (liệu pháp mua sắm), nơi hành động mua sắm được xem như một liều thuốc an thần cho tâm lý, mặc dù những cách dùng này thiếu sự giám sát chuyên môn của liệu pháp y tế.
Countable as a specific type of treatment; uncountable as a general concept.
Ý nghĩa
Quá trình điều trị nhằm làm giảm triệu chứng hoặc chữa khỏi một chứng rối loạn
He is attending physical therapy for his back injury.
Anh ấy đang điều trị vật lý trị liệu cho chấn thương lưng của mình.
Ví dụ
He is attending physical therapy for his back injury.
Anh ấy đang điều trị vật lý trị liệu cho chấn thương lưng của mình.