assist
hỗ trợ / giúp đỡ
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: assistsQuá khứ: assistedPhân từ 2: assistedV-ing: assisting
assist mang sắc thái trang trọng hơn so với help. Trong khi help là một từ phổ biến, dùng trong mọi tình huống từ đời thường đến chuyên nghiệp, thì assist thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, y tế, pháp lý hoặc các tình huống chính thức. Về mặt ngữ nghĩa, assist thường hàm ý việc cung cấp sự hỗ trợ cho một người khác đang đóng vai trò chủ đạo trong một hoạt động nào đó, thay vì trực tiếp thực hiện toàn bộ công việc.
Ý nghĩa
Ngoại động từhỗ trợ
[~ someone][doing ~]
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó để đạt được một mục tiêu
The nurse assisted the doctor during the surgery.
Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong suốt ca phẫu thuật.
Nội động từgiúp đỡ
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ một cách tổng quát
He was happy to assist wherever needed.
Anh ấy rất vui lòng giúp đỡ bất cứ nơi nào cần thiết.