philanthropy
philanthropy không chỉ đơn thuần là việc quyên góp tiền bạc, mà nó nhấn mạnh vào một triết lý sống: tình yêu thương con người và mong muốn cải thiện đời sống xã hội một cách bền vững. Trong khi charity (từ thiện) thường gợi liên tưởng đến việc cứu trợ khẩn cấp, ngắn hạn cho những cá nhân đang gặp khó khăn (như cho người nghèo thức ăn hoặc quần áo), thì philanthropy mang tính chiến lược và dài hạn hơn, tập trung vào việc giải quyết căn nguyên của vấn đề thông qua các quỹ giáo dục, y tế hoặc nghiên cứu khoa học.
Sự khác biệt về quy mô và mục đích
Người học cần phân biệt rõ giữa charity và philanthropy. Nếu charity là hành động giúp đỡ tức thời để giảm bớt nỗi đau, thì philanthropy là nỗ lực tạo ra thay đổi tích cực cho cộng đồng trong tương lai. Ví dụ, việc tặng một bữa ăn cho người vô gia cư là charity, nhưng việc xây dựng một trung tâm đào tạo nghề cho người vô gia cư để họ có thể tự nuôi sống bản thân là philanthropy.
❌ Dùng philanthropy cho những hành động giúp đỡ nhỏ nhặt hàng ngày.
✅ Dùng philanthropy khi nói về các quỹ lớn, các tổ chức phi lợi nhuận hoặc những đóng góp có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng, báo cáo kinh tế hoặc tiểu sử của những nhà hảo tâm lớn. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng philanthropy thường đi kèm với các tính từ như strategic (chiến lược) hoặc corporate (doanh nghiệp) để chỉ các chương trình trách nhiệm xã hội của công ty. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ khái niệm chung về lòng nhân từ hoặc các hoạt động từ thiện quy mô lớn.
Ý nghĩa
Mong muốn thúc đẩy phúc lợi của người khác, được thể hiện bằng việc quyên góp tiền hào phóng cho các mục đích tốt đẹp
"Her lifelong philanthropy has helped build several hospitals in underdeveloped regions."
Lòng nhân từ suốt đời của bà đã giúp xây dựng nhiều bệnh viện ở các vùng kém phát triển.
Hành động quyên góp tiền bạc, nguồn lực hoặc thời gian cho các tổ chức từ thiện để cải thiện điều kiện sống của con người
"The foundation is known for its corporate philanthropy and support of the arts."
Quỹ này nổi tiếng với các hoạt động từ thiện của doanh nghiệp và sự hỗ trợ dành cho nghệ thuật.