backup
backup là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là sự chuẩn bị sẵn sàng để thay thế hoặc hỗ trợ khi phương án chính gặp sự cố. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, và mang sắc thái khác nhau từ kỹ thuật đến đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Một người hoặc vật có thể được sử dụng để thay thế nếu đối tượng chính bị hỏng hoặc không có sẵn
The team has a reliable backup goalkeeper in case of injury.
Đội bóng có một thủ môn dự phòng đáng tin cậy trong trường hợp có chấn thương.
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cung cấp cho ai đó, đặc biệt là trong tình huống nguy hiểm
The police officer called for backup when the situation escalated.
Viên cảnh sát đã gọi yêu cầu hỗ trợ khi tình hình trở nên căng thẳng.
Một bản sao dữ liệu được tạo ra để sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc hư hỏng
I keep a backup of my files on an external hard drive.
Tôi lưu một bản sao lưu các tệp tin của mình trên một ổ cứng ngoài.
Sự tích tụ của các phương tiện hoặc con người gây ra sự chậm trễ hoặc tắc nghẽn
There is a massive traffic backup on the highway due to an accident.
Có một sự ùn tắc giao thông nghiêm trọng trên đường cao tốc do một vụ tai nạn.