D
Dicread
HomeDictionaryBbackup

backup

người dự phòng / sự hỗ trợ / bản sao lưu / sự ùn tắc
Danh từ
Số nhiều: backups

backup là mt từ đa năng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa ct lõi là schun bsn sàng để thay thế hoc htrkhi phương án chính gp scố. Tùy vào ngcnh, tnày có thể đóng vai trò là danh thoc động từ, và mang sc thái khác nhau tkthut đến đời sng hàng ngày.

Ý nghĩa

Danh từngười dự phòng

Một người hoặc vật có thể được sử dụng để thay thế nếu đối tượng chính bị hỏng hoặc không có sẵn

The team has a reliable backup goalkeeper in case of injury.

Đội bóng có một thủ môn dự phòng đáng tin cậy trong trường hợp có chấn thương.

Danh từsự hỗ trợ

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cung cấp cho ai đó, đặc biệt là trong tình huống nguy hiểm

The police officer called for backup when the situation escalated.

Viên cảnh sát đã gọi yêu cầu hỗ trợ khi tình hình trở nên căng thẳng.

Danh từbản sao lưu

Một bản sao dữ liệu được tạo ra để sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc hư hỏng

I keep a backup of my files on an external hard drive.

Tôi lưu một bản sao lưu các tệp tin của mình trên một ổ cứng ngoài.

Danh từsự ùn tắc

Sự tích tụ của các phương tiện hoặc con người gây ra sự chậm trễ hoặc tắc nghẽn

There is a massive traffic backup on the highway due to an accident.

Có một sự ùn tắc giao thông nghiêm trọng trên đường cao tốc do một vụ tai nạn.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error