contribution
Từ này gợi lên tính chất bổ sung—hành động đưa một điều gì đó vào một tổng thể lớn hơn để gia tăng giá trị, quy mô hoặc sự thành công. Nó mang hàm ý tích cực mạnh mẽ về sự hào phóng, lòng tốt hoặc giá trị hữu ích về mặt trí tuệ.
Trong các bối cảnh tài chính, từ contribution mang sắc thái trang trọng hơn từ donation (quyên góp) và thường ngụ ý một khoản thanh toán định kỳ hoặc theo dự kiến (chẳng hạn như đóng góp vào quỹ hưu trí), mặc dù nó cũng có thể là một món quà tặng một lần.
Khi đề cập đến các ý tưởng hoặc nỗ lực, từ này nhấn mạnh vào tác động cụ thể mà một cá nhân mang lại cho kết quả chung. Nó biến một nỗ lực trừu tượng thành một tài sản hữu hình mà những người khác có thể hưởng lợi.
Countable when referring to a specific donation ('a $50 contribution') or a distinct piece of writing for a magazine. Uncountable when discussing the general act of helping or the overall impact someone has on a project's success.
Ý nghĩa
Hành động tặng tiền, hàng hóa hoặc dành thời gian để giúp đạt được hoặc hỗ trợ một điều gì đó
Her generous contribution to the charity helped build a new library.
Sự đóng góp hào phóng của cô ấy cho tổ chức từ thiện đã giúp xây dựng một thư viện mới.
Một bài viết được cung cấp để xuất bản trên báo, tạp chí hoặc sách
The editor thanked the guest writer for their insightful contribution to the journal.
Biên tập viên đã cảm ơn tác giả khách mời vì bài viết sâu sắc của họ cho tạp chí.
Vai trò của một người hoặc một vật trong việc góp phần tạo ra một kết quả hoặc hệ quả nào đó
The team's success was largely due to his contribution as a strategist.
Thành công của cả đội phần lớn là nhờ sự đóng góp của anh ấy với tư cách là một chiến lược gia.