hinder
hinder mang nghĩa cơ bản là tạo ra khó khăn hoặc làm chậm tiến độ của một hành động, một quá trình hoặc sự phát triển của một đối tượng nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là nó không nhất thiết phải ngăn chặn hoàn toàn (stop) mà thường là gây ra sự chậm trễ, làm cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.
Ý nghĩa
Khiến ai đó khó thực hiện một việc gì đó hoặc khiến một điều gì đó khó xảy ra
"The heavy snow will hinder our progress up the mountain."
Tuyết rơi dày sẽ gây trở ngại cho quá trình leo núi của chúng tôi.
Ngăn cản ai đó làm một việc gì đó hoặc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra
"The narrow corridors hinder the flow of traffic through the building."
Việc thiếu kinh phí có thể cản trở nhóm hoàn thành nghiên cứu.
Tạo ra một rào cản làm chậm chuyển động hoặc sự phát triển của một người hoặc một quy trình
Các quy định nghiêm ngặt thường kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.