cooperation
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hòa hợp và cùng có lợi. Nó gợi lên một sự thống nhất tự nguyện về nỗ lực, nơi nhiều bên đồng ý chia sẻ nguồn lực hoặc công sức để đạt được kết quả mà không một ai có thể tự mình hoàn thành. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh ngoại giao, chuyên môn và tổ chức để mô tả một mối quan hệ đối tác hiệu quả.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc thực thi pháp luật, từ này mang sắc thái tuân thủ nhiều hơn. Khi một nghi phạm đang hợp tác với cảnh sát, điều đó ngụ ý sự sẵn lòng cung cấp thông tin hoặc làm theo hướng dẫn để tránh những hình phạt nặng hơn, chuyển cảm giác từ quan hệ đối tác bình đẳng sang sự phục tùng mang tính chiến thuật.
Uncountable when referring to the general concept of working together. Countable when referring to a specific instance or a formal agreement of mutual aid.
Ý nghĩa
Quá trình cùng làm việc với nhau để đạt được một mục tiêu chung
The project succeeded thanks to the cooperation of both departments.
Dự án đã thành công nhờ vào sự hợp tác của cả hai phòng ban.