partnership
partnership mang ý nghĩa cốt lõi là sự gắn kết giữa hai hay nhiều bên để cùng đạt được một mục đích chung. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái đời thường, chiến lược hoặc pháp lý nghiêm ngặt. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa việc hợp tác đơn thuần và việc thiết lập một thực thể pháp lý.
Ý nghĩa
Một mối quan hệ hợp tác giữa hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức cùng làm việc để đạt được một mục tiêu chung
"The two companies entered into a strategic partnership to develop the new software."
Hai công ty đã thiết lập một quan hệ đối tác chiến lược để phát triển phần mềm mới.
Một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều cá nhân để cùng chia sẻ quyền sở hữu, lợi nhuận và trách nhiệm pháp lý của một dự án kinh doanh
"Their long partnership in the tennis doubles circuit led them to several championships."
Họ quyết định thành lập một công ty hợp danh để cùng nhau mở một văn phòng luật.
Trạng thái là một đối tác trong một tổ chức hoặc thực thể kinh doanh cụ thể
"The law firm is structured as a general partnership."
Tư cách đối tác của cô ấy trong đại lý đã mang lại cho cô quyền biểu quyết đáng kể.
Ví dụ
The two nations formed a strategic partnership to combat climate change.
Hai quốc gia đã thiết lập một quan hệ đối tác chiến lược để chống lại biến đổi khí hậu.
They entered into a legal partnership to launch their own bakery.
Họ đã ký kết một thỏa thuận hợp danh pháp lý để mở tiệm bánh riêng.
His partnership in the firm allows him to share in the annual profits.
Tư cách đối tác của anh ấy trong công ty cho phép anh ấy được chia lợi nhuận hàng năm.
Cụm từ kết hợp
strategic partnership
quan hệ đối tác chiến lược nhằm đạt được một mục tiêu dài hạn cụ thể
The two tech giants formed a strategic partnership to dominate the cloud market.
Hai gã khổng lồ công nghệ đã thiết lập một quan hệ đối tác chiến lược để thống trị thị trường điện toán đám mây.
business partnership
quan hệ đối tác kinh doanh, một thỏa thuận pháp lý để chia sẻ quyền sở hữu và lợi nhuận của một công ty
They entered into a business partnership to launch a boutique consulting firm.
Họ đã tham gia vào một quan hệ đối tác kinh doanh để thành lập một công ty tư vấn cao cấp.
equal partnership
quan hệ đối tác bình đẳng, một mối quan hệ mà tất cả các bên đều có quyền và trách nhiệm như nhau
The founders agreed to an equal partnership to ensure fair decision-making.
Các nhà sáng lập đã đồng ý một quan hệ đối tác bình đẳng để đảm bảo việc ra quyết định được công bằng.
form a partnership
thiết lập một quan hệ đối tác hoặc một thỏa thuận pháp lý
The non-profit decided to form a partnership with local schools to increase literacy.
Tổ chức phi lợi nhuận đã quyết định thiết lập một quan hệ đối tác với các trường học địa phương để nâng cao trình độ biết chữ.
dissolve a partnership
chấm dứt hợp pháp một thỏa thuận kinh doanh hoặc quan hệ đối tác
The partners decided to dissolve a partnership after disagreeing on the company's direction.
Các đối tác đã quyết định chấm dứt hợp danh sau khi không thống nhất được định hướng của công ty.
Thành ngữ & Tục ngữ
partnership of equals
mối quan hệ mà cả hai bên đều có quyền lực và địa vị tương đương
The merger was designed as a partnership of equals to ensure neither company dominated the other.
Vụ sáp nhập được thiết kế như một quan hệ đối tác bình đẳng để đảm bảo không công ty nào chi phối công ty còn lại.
in partnership with
hợp tác cùng với một người hoặc một nhóm khác
The local museum is exhibiting the collection in partnership with the national gallery.
Bảo tàng địa phương đang trưng bày bộ sưu tập trong sự hợp tác với phòng trưng bày quốc gia.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ partner trong tiếng Anh trung cổ, vốn phát triển từ từ parenaire trong tiếng Pháp cổ, kết hợp tiền tố par- có nghĩa là bình đẳng với gốc aire có nghĩa là chia sẻ.
Hậu tố -ship được thêm vào trong giai đoạn đầu của tiếng Anh hiện đại để biểu thị một trạng thái, điều kiện hoặc đặc tính, chuyển đổi thuật ngữ vốn tập trung vào con người thành một mô tả khái niệm về một sự sắp xếp chung.