utility
utility là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, gas (dịch vụ công ích). Khi nói về một đồ vật, utility nhấn mạnh vào tính thực dụng, khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế hơn là giá trị thẩm mỹ hay sự sang trọng. Trong kinh tế học hoặc triết học, nó lại mang nghĩa là mức độ thỏa mãn hoặc lợi ích mà một lựa chọn mang lại cho người dùng.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ utility với usefulness. Trong khi usefulness mô tả đặc tính "có ích" một cách chung chung, utility thường mang tính kỹ thuật hoặc định lượng hơn. Ví dụ, một công cụ có utility cao nghĩa là nó giải quyết được vấn đề một cách hiệu quả và thực tế.
utility knife: dao đa dụng (loại dao dùng cho nhiều mục đích thực tế)
utility room: phòng tiện ích (phòng chứa máy giặt, dụng cụ dọn dẹp)
public utilities: các dịch vụ công ích
Lưu ý về ngữ cảnh dịch thuật
Một sai lầm phổ biến là dịch mọi trường hợp của utility thành "tiện ích". Điều này sẽ gây nhầm lẫn trong các ngữ cảnh chuyên biệt:
Trong lĩnh vực hạ tầng đô thị: Hãy dùng "dịch vụ công ích" thay vì "tiện ích". Ví dụ: utility bills nên được dịch là "hóa đơn điện nước" thay vì "hóa đơn tiện ích".
Trong thiết kế sản phẩm: Hãy dùng "đa dụng" hoặc "thực dụng" để mô tả những vật dụng ưu tiên công năng. Ví dụ: a utility vehicle là "xe đa dụng", không phải "xe tiện ích".
Trong phân tích kinh tế: Sử dụng "trạng thái hữu ích" hoặc "độ thỏa dụng" để chỉ giá trị lợi ích mà một sản phẩm mang lại cho người tiêu dùng.
Countable when referring to a specific service provider like an electric company. Uncountable when referring to the abstract quality of being useful.
Ý nghĩa
Trạng thái hữu ích, có lợi hoặc mang lại lợi ích
The utility of this tool is limited in a professional setting.
Tiện ích của công cụ này bị hạn chế trong môi trường chuyên nghiệp.
Một dịch vụ công cộng như điện, gas hoặc nước
The city is upgrading its water utility infrastructure.
Thành phố đang nâng cấp cơ sở hạ tầng dịch vụ công ích về nước.
Một vật được thiết kế cho mục đích thực tế thay vì vì vẻ đẹp
The vehicle was designed as a utility truck for farm work.
Chiếc xe được thiết kế như một chiếc xe tải đa dụng cho công việc trang trại.
Ví dụ
The new software provides great utility for data analysis.
Phần mềm mới mang lại tiện ích tuyệt vời cho việc phân tích dữ liệu.
The monthly utility bill includes electricity and water.
Hóa đơn dịch vụ công ích hàng tháng bao gồm tiền điện và nước.
He bought a small utility vehicle for the ranch.
Anh ấy đã mua một chiếc xe đa dụng nhỏ cho trang trại.