uphold
giữ nguyên / duy trì
Ngoại động từ
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về tinh thần trách nhiệm và quyền hạn của các tổ chức. uphold hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc các chuẩn mực đạo đức trang trọng.
Từ này gợi lên hình ảnh của một sự hỗ trợ theo chiều thẳng đứng, giống như việc nâng đỡ một điều gì đó để ngăn nó bị sụp đổ hoặc bị bác bỏ.
Ý nghĩa
Ngoại động từgiữ nguyên
[~ someone][~ something]
Xác nhận hoặc ủng hộ một quyết định, luật lệ hoặc nguyên tắc
The Supreme Court voted to uphold the lower court's ruling.
Tòa án Tối cao đã bỏ phiếu giữ nguyên phán quyết của tòa cấp dưới.
Ngoại động từduy trì
[~ something]
Gìn giữ hoặc bảo vệ một truyền thống, tiêu chuẩn hoặc danh tiếng
The soldiers swore an oath to uphold the constitution.
Các binh sĩ đã tuyên thệ sẽ duy trì hiến pháp.
Từ liên quan
maintainsupportsustaindefendvalidateconfirmchampionadvocateoverturnrejectabandonviolatecontradictnullifyrepudiatelawprinciplestandardtraditionjusticeverdictconstitutionintegritybeliefvalueethicsmoralityjudgmentdecreestatuteprecedentcourtjudgefidelityloyaltycommitmenttenetdoctrinelegitimacypreservation