buttress
buttress mang nghĩa cốt lõi là tạo ra sự hỗ trợ vững chắc để ngăn chặn sự sụp đổ, dù là về mặt vật lý hay trừu tượng. Trong kiến trúc, nó mô tả những cấu trúc xây thêm vào tường để tăng khả năng chịu lực. Khi chuyển sang nghĩa bóng, từ này diễn tả việc làm cho một niềm tin, một lập luận hoặc một lý thuyết trở nên khó bị bác bỏ hơn bằng cách bổ sung các bằng chứng hoặc lý lẽ thuyết phục.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt buttress với các từ đồng nghĩa như strengthen hoặc support. Trong khi strengthen là một từ chung cho việc làm cho cái gì đó mạnh hơn, buttress nhấn mạnh vào việc cung cấp một "điểm tựa" hoặc "gia cố" từ bên ngoài để chống lại một áp lực cụ thể. Ví dụ, bạn không dùng buttress để nói về việc tập gym làm cơ bắp mạnh hơn, mà dùng nó khi bạn đưa ra thêm dữ liệu để củng cố một giả thuyết đang bị nghi ngờ.
buttress (củng cố): Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Ví dụ: buttress an argument (củng cố một lập luận).
support (hỗ trợ): Mang nghĩa rộng hơn, có thể là hỗ trợ về tài chính, tinh thần hoặc vật lý đơn thuần.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "gia cố" vật lý và "củng cố" tinh thần/lý luận. Trong tiếng Anh, buttress bao hàm cả hai, nhưng cách tiếp cận luôn là "thêm vào một yếu tố hỗ trợ" để tạo sự ổn định.
Đúng: The evidence served to buttress the prosecution's case. (Bằng chứng đã giúp củng cố hồ sơ của bên công tố.)
Sai: Sử dụng buttress cho những hành động cải thiện chất lượng bên trong mà không có sự hỗ trợ từ yếu tố bên ngoài.
Từ này có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ các trụ tường trong kiến trúc Gothic hoặc một điểm tựa tinh thần. Khi là động từ, nó tập trung vào hành động gia cố hoặc củng cố.
Ý nghĩa
Cung cấp sự hỗ trợ cho một bức tường, cấu trúc hoặc tòa nhà để ngăn nó bị sụp đổ
The engineers had to buttress the old bridge with steel beams.
Các kỹ sư đã phải gia cố cây cầu cũ bằng các dầm thép.
Làm cho một lập luận, yêu cầu hoặc lý thuyết trở nên mạnh mẽ hơn bằng cách cung cấp thêm bằng chứng hoặc sự hỗ trợ
The lawyer attempted to buttress her case with several new witness testimonies.
Luật sư đã cố gắng củng cố hồ sơ vụ án của mình bằng lời khai của một vài nhân chứng mới.
Một cấu trúc hỗ trợ nhô ra làm bằng đá hoặc gạch được xây sát vào tường để tăng cường độ bền
The cathedral is famous for its massive flying buttresses.
Nhà thờ lớn nổi tiếng với những trụ tường bay khổng lồ.
Một người hoặc một vật cung cấp sức mạnh hoặc sự hỗ trợ cho một người hoặc một vật khác
His unwavering faith served as a buttress during the most difficult years of his life.
Niềm tin kiên định của anh ấy đã đóng vai trò như một điểm tựa trong những năm khó khăn nhất của cuộc đời.