hamper
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi đóng vai trò là một động từ, hamper mang nghĩa là gây khó khăn, cản trở hoặc làm chậm tiến độ của một hoạt động nào đó. Điểm khác biệt quan trọng giữa hamper và hinder là hamper thường gợi lên hình ảnh về những rào cản vật lý hoặc những yếu tố gây vướng víu, khiến đối tượng không thể di chuyển hoặc hoạt động một cách tự do và hiệu quả. Ví dụ, thời tiết xấu hoặc trang phục quá rườm rà có thể hamper một người.
hamper: Nhấn mạnh vào sự vướng víu, làm chậm lại (ví dụ: The heavy rain hampered the rescue efforts - Cơn mưa nặng hạt đã cản trở các nỗ lực cứu hộ).
hinder: Nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hoặc làm cho một quá trình trở nên khó khăn hơn (ví dụ: Lack of funding hindered the project - Việc thiếu kinh phí đã gây trở ngại cho dự án).
Lưu ý về từ loại và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, hamper còn là một danh từ dùng để chỉ một loại giỏ lớn có nắp, thường được dùng để đựng quần áo bẩn (giỏ đồ giặt) hoặc dùng làm giỏ quà tặng thực phẩm lớn. Người học cần phân biệt rõ hai vai trò này để tránh nhầm lẫn trong dịch thuật.
Động từ: Cản trở, gây khó khăn.
Danh từ: Giỏ đựng đồ.
Về mặt ngữ pháp, khi là động từ, hamper thường được dùng ở dạng chủ động với một tác nhân gây cản trở làm chủ ngữ, hoặc dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh sự bị hạn chế trong hành động.
Ý nghĩa
Gây khó khăn hoặc ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển của ai đó hoặc điều gì đó
"The heavy snow continued to hamper rescue efforts in the mountains."
Tuyết rơi dày tiếp tục cản trở các nỗ lực cứu hộ trên núi.
Một chiếc giỏ lớn có nắp, thường được dùng để vận chuyển thực phẩm hoặc đựng quần áo bẩn
"She carried a large wicker hamper filled with picnic supplies to the park."
Cô ấy mang một chiếc giỏ mây lớn chứa đầy đồ dã ngoại đến công viên.