bolster
bolster mang nghĩa cốt lõi là làm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc, mạnh mẽ hoặc tự tin hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được tác động mà từ này có những cách dịch khác nhau để đảm bảo sự tự nhiên.
Sắc thái sử dụng
Khi dùng với các danh từ trừu tượng như niềm tin, lập luận, nền kinh tế hoặc tinh thần, bolster mang nghĩa là củng cố hoặc thúc đẩy. Nó gợi lên hình ảnh của việc thêm vào các giá trị hỗ trợ để ngăn chặn sự sụp đổ hoặc suy yếu. Ví dụ, khi bạn cung cấp thêm bằng chứng để làm cho một lý lẽ trở nên thuyết phục hơn, bạn đang bolster lập luận đó.
Khác với strengthen (làm mạnh lên một cách chung chung), bolster thường hàm ý sự hỗ trợ từ bên ngoài hoặc một tác động bổ sung để nâng đỡ một thứ đang ở trạng thái không ổn định. Ví dụ: bolster the economy (củng cố nền kinh tế) thường ám chỉ các biện pháp can thiệp để cứu vãn hoặc thúc đẩy tăng trưởng.
Lưu ý về nghĩa vật lý
Ở dạng danh từ, bolster chỉ một loại gối dài, hình trụ, thường dùng để tựa lưng hoặc trang trí giường. Người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa bóng (củng cố) và nghĩa đen (chiếc gối) để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.
❌ Dùng bolster khi muốn nói về việc xây dựng một tòa nhà kiên cố (nên dùng reinforce hoặc strengthen).
✅ Dùng bolster khi muốn nói về việc vực dậy tinh thần ai đó: bolster someone's confidence (vực dậy sự tự tin của ai đó).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng được củng cố.
Ý nghĩa
Hỗ trợ hoặc làm mạnh thêm một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, một kế hoạch hoặc một vị thế, để làm cho nó trở nên an toàn hoặc hiệu quả hơn
"The new evidence helped to bolster the lawyer's argument in court."
Những bằng chứng mới đã giúp củng cố lập luận của luật sư tại tòa.
Cung cấp sự hỗ trợ vật lý cho một cấu trúc hoặc vật thể để ngăn nó bị võng xuống hoặc sụp đổ
"They used steel beams to bolster the foundation of the old building."
Họ đã sử dụng các dầm thép để gia cố móng của tòa nhà cũ.
Một chiếc gối dài và dày được đặt dưới những chiếc gối khác để hỗ trợ hoặc được dùng làm gối trang trí trên giường hoặc ghế sofa
"She propped herself up against a large velvet bolster."
Cô ấy tựa lưng vào một chiếc gối ôm lớn bằng nhung.