hand
Từ hand không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ giải phẫu mà còn mở rộng ý nghĩa để chỉ khả năng hành động và lao động của con người. Khi dùng từ này để gọi một người, vai trò của cá nhân đó được thu hẹp lại thành giá trị sử dụng, nhấn mạnh vào hành vi lao động thể chất thay vì danh tính hay chức danh nghề nghiệp.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này chuyển từ một vật thể tĩnh sang một hành động chuyển giao năng động. Sự thay đổi này làm nổi bật tính chất xã hội của việc chia sẻ hoặc gửi đồ vật, trong đó hành động trao tay đóng vai trò là cầu nối giữa hai bên trong một giao dịch.
Countable as an anatomical part or a worker.
Ý nghĩa
Bộ phận của cánh tay nằm dưới cổ tay, bao gồm lòng bàn tay và các ngón tay
"He held the baby's tiny hand in his own."
Anh ấy nắm lấy bàn tay nhỏ xíu của đứa bé trong tay mình.
Cụm động từ
hand over
bàn giao
The thief was forced to hand over the stolen jewelry.
Tên trộm bị buộc phải bàn giao số trang sức đã đánh cắp.
hand out
phân phát
The teacher began to hand out the exam papers.
Giáo viên bắt đầu phân phát các tờ đề thi.
hand down
truyền lại
This tradition has been handed down through the family.
Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
hand in
nộp
Please hand in your assignments by Friday.
Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.
hand back
trả lại
The librarian handed back the borrowed book.
Thủ thư đã trả lại cuốn sách mượn.