back
back là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa đóng vai trò là danh từ, tính từ, trạng từ và động từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa vật lý (vị trí, cơ thể) và nghĩa trừu tượng (sự hỗ trợ, thời gian).
Ý nghĩa
Bề mặt phía sau của cơ thể người từ vai đến hông
He suffered a serious injury to his back.
Anh ấy bị một chấn thương nghiêm trọng ở lưng.
Phần của một vật thể, tòa nhà hoặc khu vực nằm xa nhất so với phía trước
The garden is located at the back of the house.
Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Phần tựa của ghế hoặc sofa nơi cột sống tựa vào
The back of the chair is made of mahogany.
Lưng của chiếc ghế được làm từ gỗ gụ.
Nằm ở hoặc liên quan đến phần sau của một thứ gì đó
Please use the back door to exit the building.
Vui lòng sử dụng cửa sau để ra khỏi tòa nhà.
Liên quan đến một thời điểm trước đó hoặc một trạng thái trước đây
The company has a long back history of financial instability.
Chúng ta cần xem xét lịch sử trước đây của cuộc xung đột này.
Quay trở lại một địa điểm, vị trí hoặc tình trạng trước đó
She stepped back to get a better view of the painting.
Cô ấy lùi lại để nhìn rõ hơn bức tranh.
Hướng về phía sau của một người hoặc vật thể
He leaned back in his seat and closed his eyes.
Anh ấy ngả người ra sau ghế và nhắm mắt lại.
Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính, tinh thần hoặc chính trị cho ai đó hoặc điều gì đó
The investors decided to back the new startup.
Các nhà đầu tư quyết định ủng hộ công ty khởi nghiệp mới.
Di chuyển một phương tiện lùi lại theo một hướng cụ thể
He carefully backed the car into the narrow garage.
Anh ấy cẩn thận lùi xe vào gara hẹp.
Di chuyển lùi ra xa khỏi một thứ gì đó
The soldiers backed away slowly from the edge of the cliff.
Các binh sĩ chậm rãi lùi lại khỏi mép vách đá.