assistant
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về thứ bậc và sự cấp dưới. Nó xác định một mối quan hệ mà trong đó mục đích chính của một người là hỗ trợ cho sự thành công hoặc hiệu quả công việc của một người khác. Mặc dù đây có thể là một chức danh công việc trung lập, nhưng nó thường ngụ ý rằng người đảm nhận vị trí này không có quyền đưa ra quyết định cuối cùng.
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, từ assistant đã phát triển từ vai trò hỗ trợ văn phòng đơn thuần sang hỗ trợ chiến lược cấp cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật hoặc y tế, từ này thường biểu thị một cấp bậc cụ thể hoặc một giai đoạn đào tạo, chẳng hạn như bác sĩ nội trú hoặc giảng viên trẻ, thay vì chỉ đơn thuần là một người giúp việc.
Countable when referring to the individual person hired to help, such as having three assistants in an office.
Ý nghĩa
Người giúp đỡ người khác trong một vai trò chuyên môn hoặc hỗ trợ
The executive assistant manages the CEO's calendar.
Trợ lý điều hành quản lý lịch trình của Giám đốc điều hành.
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho một người hoặc một vật chính yếu
She was appointed as an assistant professor.
Cô ấy được bổ nhiệm làm phó giáo sư.