useful
Thuật ngữ này mô tả một giá trị thực dụng, trong đó sự tập trung nằm ở tính tiện dụng và hiệu quả. Nó ám chỉ một công cụ, một lời khuyên hoặc một kỹ năng có khả năng giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc giúp một công việc trở nên đơn giản hơn. Từ này thường mang nghĩa tích cực và khách quan, nhấn mạnh vào công năng thay vì giá trị thẩm mỹ hay cảm xúc.
Trong khi một từ tương tự như helpful thường dùng để mô tả bản chất hỗ trợ của một người hoặc một cử chỉ, thì useful thường được áp dụng cho các vật thể vô tri hoặc thông tin trừu tượng. Nó hàm ý sự tin cậy và hiệu quả trong một tình huống cụ thể.
Ý nghĩa
Có thể được sử dụng cho một mục đích thực tế hoặc để đạt được một mục tiêu
"This tool is very useful for repairing old clocks."
Công cụ này rất hữu ích cho việc sửa chữa những chiếc đồng hồ cũ.