useful
useful được dùng để mô tả một vật, một người hoặc một ý tưởng có khả năng mang lại lợi ích, giúp giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hữu ích" hoặc "có ích".
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt useful với helpful. Trong khi useful thường nhấn mạnh vào công năng, tính thực dụng hoặc giá trị sử dụng của một công cụ, một phương pháp (ví dụ: một cuốn từ điển hữu ích), thì helpful lại thiên về sự hỗ trợ, lòng tốt hoặc thái độ sẵn lòng giúp đỡ của con người (ví dụ: một nhân viên hướng dẫn nhiệt tình).
useful: Tập trung vào hiệu quả và công dụng. Ví dụ: a useful tool (một công cụ hữu ích).
helpful: Tập trung vào sự hỗ trợ và tính hữu dụng trong giao tiếp/hành động. Ví dụ: a helpful colleague (một đồng nghiệp hay giúp đỡ).
Lưu ý về cách dùng
Khi muốn nhấn mạnh mức độ cực kỳ hữu ích, bạn có thể dùng các trạng từ như extremely hoặc incredibly. Tránh nhầm lẫn useful với các từ mang nghĩa "có lợi" về mặt tài chính hoặc sức khỏe như beneficial, vốn mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các quá trình hoặc chính sách dài hạn.
Đúng: This map is very useful for tourists. (Bản đồ này rất hữu ích cho khách du lịch.)
Sai: The medicine is useful for your health. (Thay vào đó, hãy dùng beneficial để diễn đạt lợi ích cho sức khỏe.)
Ý nghĩa
Có thể được sử dụng cho một mục đích thực tế hoặc để đạt được một mục tiêu
This tool is very useful for repairing old clocks.
Công cụ này rất hữu ích cho việc sửa chữa những chiếc đồng hồ cũ.