service
/ˈsɜːvɪs/
Từ này xoay quanh khái niệm về tiện ích và bảo trì, cho dù điều đó được cung cấp bởi một cá nhân, một tổ chức hay một quy trình kỹ thuật.
Trong các mối quan hệ giữa người với người, từ này mang hàm ý về sự giúp đỡ và tinh thần trách nhiệm. Nó khác với work (công việc) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc đáp ứng nhu cầu của người khác hoặc mang lại lợi ích cho ai đó.
Khi áp dụng cho các hệ thống (như giao thông) hoặc tài chính (như nợ), ý nghĩa chuyển sang tính định kỳ và nghĩa vụ. Tại đây, nó mô tả sự vận hành ổn định của một cơ chế hoặc việc thực hiện một khoản thanh toán định kỳ.
Trong bối cảnh tôn giáo, từ này gợi lên sự trang trọng và nghi thức. Khác với một buổi tụ họp bình thường, một service ngụ ý một chuỗi các sự kiện có cấu trúc nhằm mang lại lợi ích tâm linh cho cộng đồng.
Uncountable when discussing the general act of helping someone ('customer service') or a concept of duty. Countable when referring to specific scheduled events like a church ceremony, a particular transport route (the 402 bus service), or a maintenance appointment for a vehicle.
Ý nghĩa
Hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho một ai đó
"The hotel provides a high level of customer service."
Khách sạn cung cấp chất lượng dịch vụ khách hàng cao.
Một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng, chẳng hạn như vận tải hoặc tiện ích
"The bus service is unreliable during rush hour."
Dịch vụ xe buýt không đáng tin cậy trong giờ cao điểm.
Một buổi lễ trang trọng, đặc biệt là lễ tôn giáo
"They attended the Sunday morning church service."
Họ đã tham dự buổi lễ tại nhà thờ vào sáng Chủ nhật.
Thực hiện công việc bảo trì hoặc sửa chữa một thứ gì đó
"It is time to service the car's engine."
Đã đến lúc bảo dưỡng động cơ xe ô tô.
Thanh toán tiền lãi cho một khoản vay hoặc khoản nợ
"The company struggled to service its massive debts."
Công ty đã gặp khó khăn trong việc trả lãi cho các khoản nợ khổng lồ.
Cụm từ kết hợp
customer service
dịch vụ khách hàng
The customer service representative was very helpful.
Nhân viên dịch vụ khách hàng đã hỗ trợ rất nhiệt tình.
public service
dịch vụ công
She dedicated her life to public service.
Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công.
service industry
ngành dịch vụ
Many jobs are in the service industry.
Nhiều công việc nằm trong ngành dịch vụ.
military service
nghĩa vụ quân sự
He completed his military service in the navy.
Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự trong hải quân.
divine service
lễ thờ phượng
The church was full for the Sunday divine service.
Nhà thờ chật kín người trong buổi lễ thờ phượng Chủ nhật.