advantage
Từ này tập trung vào khái niệm "đòn bẩy"—tức là sở hữu một điều gì đó mà người khác không có, giúp khả năng thành công trở nên cao hơn. Nó mô tả một khoảng cách về năng lực hoặc hoàn cảnh khiến cán cân nghiêng về phía có lợi cho một đối tượng nào đó.
Khi đề cập đến một lợi ích, từ advantage thường được dùng đối lập với disadvantage (nhược điểm/bất lợi). Trong khi một "lợi ích" nói chung là điều tích cực cho tất cả mọi người, thì advantage thường ngụ ý một lợi thế cạnh tranh so với người khác.
Ở dạng động từ, từ này mang sắc thái trang trọng hơn và ít phổ biến hơn so với dạng danh từ. Nó mang hàm ý chiến lược, đôi khi là sự tính toán, gợi lên một nỗ lực có chủ đích để cải thiện vị thế của bản thân.
Countable when listing specific benefits ('the pros and cons' or 'three main advantages'). Uncountable when referring to a general state of superiority or leverage ('he has the advantage over his opponent').
Ý nghĩa
Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt một người vào vị trí thuận lợi hoặc ưu thế hơn
"His height gives him a distinct advantage in basketball."
Chiều cao mang lại cho anh ấy một lợi thế rõ rệt trong môn bóng rổ.
Một lợi ích, lợi nhuận hoặc đặc điểm tích cực của một thứ gì đó
"One major advantage of living in the city is the public transport."
Một ưu điểm lớn của việc sống ở thành phố là hệ thống giao thông công cộng.
Sử dụng một tình huống để mang lại lợi ích cho bản thân; thu được lợi thế từ điều gì đó
"She sought to advantage herself by networking with industry leaders."
Cô ấy tìm cách tận dụng cơ hội bằng cách kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành.