prop
prop mang ý nghĩa cốt lõi là sự nâng đỡ hoặc hỗ trợ, nhưng cách sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh từ vật lý đến tinh thần và nghệ thuật.
Sự hỗ trợ vật lý và tinh thần
Trong nghĩa đen, prop dùng để chỉ một vật thể (như cây cột, thanh gỗ) dùng để chống đỡ một vật khác không bị đổ. Khi chuyển sang nghĩa bóng, nó mô tả một người hoặc một điều gì đó đóng vai trò là điểm tựa về mặt cảm xúc hoặc tài chính. Ví dụ, khi nói ai đó là prop của một người khác, điều đó hàm ý họ là nguồn động viên hoặc sự hỗ trợ thiết yếu để người kia có thể vượt qua khó khăn.
Ngữ cảnh sân khấu và điện ảnh
Trong lĩnh vực nghệ thuật, prop (viết tắt của property) dùng để chỉ các đạo cụ. Đây là những vật dụng nhỏ mà diễn viên cầm hoặc sử dụng trên sân khấu để tạo sự chân thực cho cảnh quay, phân biệt với bối cảnh lớn (set) của toàn bộ sân khấu.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt prop với support. Trong khi support là một từ mang nghĩa rộng (hỗ trợ nói chung), prop thường gợi hình ảnh cụ thể về việc "chống" hoặc "tựa" vào một điểm cố định để giữ thăng bằng. Ví dụ, bạn có thể support một ý tưởng, nhưng bạn sẽ prop up một bức tường đang nghiêng.
❌ prop a person (khi muốn nói hỗ trợ tài chính chung) -> Nên dùng support a person.
✅ prop up the door (chống cánh cửa để nó không đóng lại).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, prop thường đi kèm với giới từ up (prop up) để nhấn mạnh hành động chống đỡ cho một vật đứng thẳng hoặc ngăn không cho sụp đổ.
Ý nghĩa
Một cây cột hoặc xà dùng làm vật đỡ tạm thời cho một cấu trúc
The roof was held up by a wooden prop.
Mái nhà được giữ vững bởi một cột chống bằng gỗ.
Một vật dụng được sử dụng trên sân khấu hoặc trong phim để tạo ra bối cảnh thực tế
The actor accidentally knocked over a prop during the scene.
Diễn viên đã vô tình làm đổ một đạo cụ trong phân cảnh.
Đỡ một vật gì đó bằng cách đặt một cây cột hoặc một vật thể bên dưới hoặc tựa vào nó
She propped the door open with a heavy brick.
Cô ấy đã dùng một viên gạch nặng để chống cho cánh cửa mở.
Dựa vào một vật gì đó để lấy điểm tựa
He propped himself up on one elbow to look at the clock.
Anh ấy tựa người lên một khuỷu tay để nhìn đồng hồ.