deputy
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền hạn được ủy thác. Nó thể hiện một mối quan hệ phân cấp, trong đó cá nhân này có quyền hành động thay mặt cho cấp trên, vì vậy từ này thường xuyên xuất hiện trong các cơ cấu chính phủ, pháp luật và doanh nghiệp. Điều này cho thấy một trạng thái luôn sẵn sàng tiếp quản và lãnh đạo nếu người có thẩm quyền chính không có mặt.
Trong lĩnh vực thực thi pháp luật, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, deputy ám chỉ một cấp bậc cụ thể trong văn phòng cảnh sát trưởng. Điều này giúp phân biệt vai trò này với cảnh sát thành phố, vì về mặt kỹ thuật, phó cảnh sát trưởng là đại diện của một cảnh sát trưởng do dân bầu.
Từ này được dùng để đếm những cá nhân nắm giữ vị trí này, ví dụ như có ba cấp phó trong một văn phòng.
Ý nghĩa
Người được bổ nhiệm làm người thay thế hoặc trợ lý cho một người ở vị trí cao hơn
"The deputy director handled the meeting in the director's absence."
Phó giám đốc đã điều hành cuộc họp khi giám đốc vắng mặt.
Một nhân viên thực thi pháp luật được bổ nhiệm bởi cảnh sát trưởng (sheriff)
"The deputy arrived at the scene to secure the perimeter."
Viên phó cảnh sát trưởng đã đến hiện trường để phong tỏa khu vực xung quanh.