patronage
patronage mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào môi trường sử dụng, từ sự hào phóng trong nghệ thuật đến những toan tính trong chính trị hoặc lòng trung thành trong kinh doanh. Người học cần phân biệt rõ các ngữ cảnh này để tránh dùng sai từ.
Ý nghĩa
Sự hỗ trợ, tiền bạc hoặc viện trợ tài chính mà một nhà bảo trợ dành cho một nghệ sĩ, nhạc sĩ hoặc một tổ chức
The gallery flourished under the patronage of a wealthy industrialist.
Phòng trưng bày đã phát triển rực rỡ dưới sự bảo trợ của một nhà công nghiệp giàu có.
Quyền bổ nhiệm người vào các vị trí trong chính phủ hoặc cung cấp các đặc quyền để đổi lấy sự ủng hộ về chính trị
The new governor was accused of using political patronage to fill the cabinet with loyalists.
Thống đốc mới bị cáo buộc sử dụng sự nâng đỡ chính trị để lấp đầy nội các bằng những người trung thành.
Thói quen thường xuyên mua sắm tại một cửa hàng cụ thể hoặc sử dụng một dịch vụ nhất định
The restaurant thanked its loyal customers for their continued patronage over the last decade.
Nhà hàng đã cảm ơn những khách hàng trung thành vì sự ủng hộ liên tục của họ trong suốt thập kỷ qua.