guidance
Khi nói về việc cố vấn hoặc tư vấn, thuật ngữ này mang hàm ý hỗ trợ và nuôi dưỡng, gợi lên hình ảnh một bàn tay dẫn dắt vững chãi giúp ai đó đi đúng hướng. So với những lời khuyên đơn thuần, guidance mang tính cá nhân và dài hạn hơn, thường ngụ ý một mối quan hệ tin cậy giữa người hướng dẫn và người được dẫn dắt trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, từ này chuyển sang nghĩa chính xác và khách quan, tập trung vào quỹ đạo và sự kiểm soát. Nó mô tả việc áp dụng nghiêm ngặt các phép toán và cảm biến để duy trì một lộ trình cụ thể, hoàn toàn không có sự ấm áp về mặt cảm xúc như khi dùng trong giao tiếp giữa người với người. Danh từ này là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều; người ta không dùng guidances, mà thay vào đó là một lời hướng dẫn hoặc một chuỗi các chỉ dẫn.
Used as a general concept of help or direction, such as receiving career guidance or spiritual guidance.
Ý nghĩa
Lời khuyên hoặc thông tin được cung cấp để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề
The new employee sought guidance from her manager on how to handle the client.
Nhân viên mới đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ quản lý của mình về cách xử lý khách hàng.
Hành động điều khiển lộ trình của một phương tiện, tên lửa hoặc máy bay
The rocket is equipped with an automated guidance system to ensure it reaches the target.
Tên lửa được trang bị hệ thống điều hướng tự động để đảm bảo nó đi đến đúng mục tiêu.