altruism
altruism mô tả một thái độ sống hoặc hành vi ưu tiên lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu theo hai khía cạnh chính: đạo đức xã hội và sinh học. Khi nói về đạo đức, nó mang sắc thái cao đẹp, thể hiện sự hy sinh và lòng nhân ái vô điều kiện. Khi dùng trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả những hành vi bản năng giúp tăng khả năng sinh tồn của đồng loại dù cá thể thực hiện hành vi đó có thể gặp rủi ro.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt altruism với philanthropy và generosity để sử dụng chính xác:
altruism: Nhấn mạnh vào nguyên tắc sống, sự vị tha thuần túy và không vụ lợi. Nó là một triết lý hoặc đặc điểm tính cách.
philanthropy: Thường gắn liền với việc quyên góp tiền bạc hoặc nguồn lực quy mô lớn để cải thiện đời sống xã hội (lòng nhân từ/hoạt động từ thiện).
generosity: Sự hào phóng, thường chỉ hành động cho đi nhiều hơn mức cần thiết, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự hy sinh lợi ích cá nhân một cách triệt để như altruism.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn altruism với sự "nhượng bộ" hay "yếu đuối". altruism là một lựa chọn chủ động và có ý thức vì mục đích cao cả.
Đúng: His altruism led him to donate his kidney to a stranger. (Lòng vị tha đã khiến anh ấy hiến thận cho một người lạ.)
Sai: Sử dụng altruism để mô tả việc một người dễ bị lợi dụng vì không biết từ chối.
Về mặt ngữ pháp, altruism là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ altruistic.
SHORT_MEANINGS|lòng vị tha|tính vị tha
Ý nghĩa
Nguyên tắc hoặc thực hành quan tâm không vị kỷ đến hạnh phúc của người khác
"Her lifelong altruism led her to volunteer at the clinic every weekend."
Lòng vị tha suốt đời đã dẫn dắt cô ấy tình nguyện làm việc tại phòng khám vào mỗi cuối tuần.