sustain
sustain mang ý nghĩa cốt lõi là giữ cho một trạng thái, một quá trình hoặc một sự sống tiếp tục tồn tại mà không bị suy giảm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái biểu đạt khác nhau mà người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh dùng sai.
Sắc thái về sự duy trì và nuôi dưỡng
Khi nói về việc duy trì một mức độ, tốc độ hoặc một tình trạng nào đó, sustain nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng hoặc giữ vững sự ổn định trong thời gian dài. Ví dụ, sustain economic growth (duy trì tăng trưởng kinh tế). Trong khi đó, khi dùng với nghĩa nuôi dưỡng, nó ám chỉ việc cung cấp những nhu cầu cơ bản nhất để duy trì sự sống, thường dùng trong các tình huống khắc nghiệt hoặc chuyên sâu về sinh học.
Sắc thái về sự chịu đựng và chấp nhận
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi sustain đi cùng với các từ như injury (chấn thương) hoặc loss (tổn thất). Trong trường hợp này, nó không có nghĩa là "duy trì" mà có nghĩa là "gánh chịu" hoặc "bị".
❌ Sai: sustain an injury (duy trì một chấn thương)
✅ Đúng: sustain an injury (bị chấn thương)
Ngoài ra, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận, sustain được dùng khi một thẩm phán chấp nhận một lời phản đối (sustain an objection), xác nhận rằng lời phản đối đó là hợp lệ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Cần phân biệt sustain với maintain. Trong khi maintain thường nói về việc bảo trì, giữ cho cái gì đó ở trạng thái tốt (như bảo trì máy móc), thì sustain thiên về việc cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh để một thứ gì đó không bị sụp đổ hoặc chấm dứt.
Ý nghĩa
Cung cấp thực phẩm, nước uống hoặc các hỗ trợ cần thiết khác để giữ cho ai đó hoặc cái gì đó sống sót hoặc khỏe mạnh
"The soil was too poor to sustain any plant life."
Đất quá nghèo nàn để duy trì sự sống cho bất kỳ loài thực vật nào.
Khiến ai đó phải chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như một chấn thương hoặc một tổn thất
"The athlete sustained a serious knee injury during the final match."
Vận động viên đã gánh chịu một chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong trận chung kết.
Giữ một mức độ, tốc độ hoặc trạng thái cụ thể trong một khoảng thời gian mà không để nó bị suy giảm
"The company struggled to sustain its rapid growth in the second quarter."
Công ty đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng trong quý hai.
Xác nhận hoặc ủng hộ một quyết định trước đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý liên quan đến một lời phản đối
"The judge decided to sustain the objection raised by the defense attorney."
Thẩm phán đã quyết định chấp nhận lời phản đối do luật sư bào chữa đưa ra.
Chứng minh sự thật hoặc tính hợp lệ của một yêu cầu, lý thuyết hoặc lập luận thông qua bằng chứng
"The evidence presented in court was not sufficient to sustain the prosecution's case."
Bằng chứng được trình bày tại tòa không đủ để chứng minh lập luận của bên công tố.